Nên chọn amply Toa A-2060H hay Bosch PLE-1MA060-EU

So-sanh-amply-Toa-A-2060H-voi-Bosch-PLE-1MA060-EU

Nên chọn amply Toa A-2060H hay Bosch PLE-1MA060-EU

Nên chọn amply Toa A-2060H hay Bosch PLE-1MA060-EU

Cả Toa A-2060H và Bosch PLE-1MA060-EU đều là ampli công suất 60W, phù hợp cho hệ thống âm thanh thông báo, hội nghị, cửa hàng, hoặc nhà thờ. Dưới đây là so sánh chi tiết để giúp bạn chọn lựa:

Amply Toa A-2120H
Amply Toa A-2060H

1. So sánh thông số kỹ thuật

Thông số Toa A-2060H Bosch PLE-1MA060-EU
Công suất 60W 60W
Ngõ vào 3 mic + 2 AUX 4 mic/line + 1 AUX
Ngõ ra loa 100V, 70V, 4Ω, 8Ω 100V, 70V, 8Ω
Tích hợp EQ Bass, Treble Bass, Treble
Nguồn điện AC 220V AC 230V
Chức năng ưu tiên Có (Mic 1 ưu tiên) Có (Mic 1 ưu tiên + tắt nhạc nền)
Kích thước (mm) 420 × 100 × 360 100 × 430 × 270
Trọng lượng 10.1 kg 6 kg

2. Đánh giá ưu & nhược điểm

✅ Toa A-2060H

✔ Chất lượng âm thanh ổn định, phù hợp cho âm thanh thông báo, phát nhạc nhẹ nhàng.
✔ Độ bền cao, thiết kế chắc chắn, hoạt động ổn định trong môi trường nóng ẩm.
✔ Hỗ trợ 4Ω & 8Ω, linh hoạt hơn khi kết nối với nhiều loại loa.

❌ Ít đầu vào mic hơn (chỉ có 3 mic, ít hơn Bosch).
❌ Trọng lượng nặng hơn (10.1kg so với 6kg của Bosch).


✅ Bosch PLE-1MA060-EU

✔ Có thêm đầu vào Mic/Line (4 mic/line + 1 AUX), linh hoạt hơn khi kết nối thiết bị.
✔ Chức năng ưu tiên mở rộng (tắt nhạc nền khi mic 1 hoạt động).
✔ Trọng lượng nhẹ hơn (6kg), dễ lắp đặt hơn.

❌ Không hỗ trợ trở kháng 4Ω, ít linh hoạt hơn khi dùng loa trở kháng thấp.
❌ Giá thường cao hơn Toa A-2060H.


3. Nên chọn Toa A-2060H hay Bosch PLE-1MA060-EU?

🔹 Chọn Toa A-2060H nếu:

  • Bạn cần ampli bền bỉ, hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
  • Bạn cần sử dụng loa trở kháng 4Ω hoặc 8Ω.
  • Bạn muốn một thiết bị có độ bền cao với giá hợp lý.

🔹 Chọn Bosch PLE-1MA060-EU nếu:

  • Bạn cần nhiều đầu vào mic hơn (4 mic thay vì 3 mic của Toa).
  • Bạn muốn chức năng tắt nhạc nền tự động khi có thông báo.
  • Bạn cần ampli nhẹ, dễ lắp đặt.

👉 Nếu bạn cần hệ thống bền bỉ, dễ dùng thì Toa A-2060H là lựa chọn tốt. Nếu bạn cần nhiều mic và tính năng ưu tiên cao hơn, hãy chọn Bosch PLE-1MA060-EU. Bạn đang dùng loa loại nào để mình tư vấn kỹ hơn?

Amply 60W Bosch PLE-1MA060-EU
Amply 60W Bosch PLE-1MA060-EU

Thông số kỹ thuật amply Toa A-2060H và Bosch PLE-1MA060-EU

Thông số kỹ thuật Bosch PLE-1MA060-EU

–       Amply khuếch đại kèm trộn chuyên dụng cho hội nghị, hội thảo.

–       4 ngõ vào cho micro/line với nguồn phantom (nguồn ảo).

–       3 ngõ vào nhạc VOX (lựa chọn).

–       Ngõ vào bàn gọi và số điện thoại với sự ưu tiên.

–       Ngõ vào cho bàn gọi thông báo với tiếng chuông RJ45.

–       Độ nhạy mic/line: 1 mV (mic); 1 V (line).

–       Đáp ứng tần số: 50 Hz – 20 KHz.

–       Nút điều chỉnh âm lượng cho từng ngõ vào micro/line.

–       Nút điều chỉnh bass/treble và nút điều chỉnh ngõ vào nhạc.

–       Kết nối: Jack XLR, 6 ly.

–       Nguồn điện: 230VAC.

–       Công suất tiêu thụ: 200VA.

–       Công suất loa: 60W.

–       Kích thước: 100 x 430 x 270 mm.

–       Trọng lượng: 8.5kg.

Thông số kỹ thuật A-2060H

  • Nguồn điện: 220 – 240 V AC hoặc 24 V DC
  • Công suất: 60 W
  • Công suất tiêu thụ: 124W, 8 A (Hoạt động DC ở đầu ra định mức) 260 W (AC operation at rated output),
  • Đáp ứng tần số:  50 – 20.000 Hz (± 3 dB)
  • Độ méo 1% hoặc ít hơn ở 1 kHz, công suất định mức 1/3
  • Đầu vào MIC 1 – 3: -60 dB *, 600, cân bằng, tương đương với loại XLR-3-31 AUX 1, 2: -20 dB *, 10 kΩ, không cân bằng, giắc cắm chân cắm RCA
  • Tắt tiếng: Đầu nối vít tiếp xúc (đối với MIC 1)
  • Đầu ra loa: Cân bằng (nổi), đầu nối vít M3.5, khoảng cách giữa các rào chắn: 8,3 mm
  • Trở kháng cao: 83 Ohm (100 V), 42 Ohm (70 V)
  • Trở kháng thấp: 4 Ω (11 V)
  • Rec out: 0 dB *, 600, không cân bằng, giắc cắm chân RCA
  • Phantom Power:  DC +21 V (MIC 1)
  • Tỷ lệ S/N: 60 dB trở lên
  • Âm trầm điều khiển: ± 10 dB tại 100 Hz
  • Treble: ± 10 dB tại 10 kHz
  • Tắt tiếng MIC 1 ghi đè các tín hiệu đầu vào khác với độ suy giảm 0 – 30 dB bằng thiết bị đầu cuối tắt tiếng tiếp xúc.
  • Thành phẩm : nhựa ABS, màu đen
  • Vỏ: Thép tấm, đen
  • Kích thước 420 (W) × 100,9 (H) × 280,3 (D) mm
  • Cân nặng :10.8 kg

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *